cung chức
Định nghĩa
- Động từ (hiếm dùng):
- Nhậm chức, bắt đầu đảm nhận một chức vụ: "cung chức" chỉ hành động chính thức bắt đầu làm việc trong một vai trò, vị trí công tác nào đó, thường trong bối cảnh hành chính hoặc quan trường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau kỳ thi tuyển, ông ấy chính thức cung chức tại bộ. (Sau kỳ thi tuyển, ông ấy chính thức nhậm chức tại bộ.)
- Lễ cung chức diễn ra trang trọng tại hội trường. (Buổi lễ nhậm chức diễn ra trang trọng tại hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cung chức" thường xuất hiện trong văn phong cổ hoặc trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Triều đình tổ chức nghi thức cung chức cho tân quan. (Triều đình tổ chức nghi thức nhậm chức cho quan mới.)
Biến thể và từ gần giống
Nhậm chức (động từ): bắt đầu đảm nhận chức vụ — từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "cung chức".
- Ông ấy nhậm chức giám đốc từ tháng trước. (Ông ấy bắt đầu làm giám đốc từ tháng trước.)
Lên chức (động từ): được thăng lên chức vụ cao hơn.
- Anh ấy vừa lên chức trưởng phòng. (Anh ấy vừa được thăng làm trưởng phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhậm chức: bắt đầu làm việc trong một chức vụ.
- Đảm nhiệm: nhận và thực hiện trách nhiệm của một chức vụ.
- Tiếp nhận chức vụ: chính thức bắt đầu vai trò mới.
Thành ngữ liên quan
- "Cung chức trọng trách": nhậm chức với trách nhiệm lớn lao.
- Ngài ấy cung chức trọng trách tại triều đình. (Ngài ấy nhậm chức với trách nhiệm lớn lao tại triều đình.)